14/10/2026
Bạn đang thắc mắc 1 phân vàng bao nhiêu tiền hôm nay? Ngoài vàng ta 9999, nhiều người còn quan tâm đến giá vàng 18K, vàng tây và vàng trắng. Bởi vì mỗi loại có hàm lượng vàng khác nhau nên giá trị cũng có sự chênh lệch.
Vậy làm thế nào để tính giá 1 phân vàng chính xác? Trong bài viết này, VietMoney sẽ hướng dẫn bạn cách quy đổi đơn vị vàng. Đồng thời, bạn cũng có thể tham khảo bảng giá từng loại vàng và tìm hiểu những yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản.
Giá 1 phân vàng được tính bằng giá 1 chỉ vàng chia cho 10. Sở dĩ có cách tính này là vì 1 chỉ vàng tương đương 10 phân. Tuy nhiên, đây chỉ là công thức quy đổi theo đơn vị trọng lượng.
Trên thực tế, giá vàng còn phụ thuộc vào tuổi vàng và đơn vị kinh doanh. Chẳng hạn, vàng 18K có hàm lượng vàng nguyên chất thấp hơn vàng 9999. Do đó, giá trị của hai loại vàng này sẽ khác nhau ngay cả khi có cùng trọng lượng.
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá quy đổi tham khảo cho 1 phân vàng và 1 chỉ vàng (Đơn vị: VNĐ):
Để biết 1 phân vàng bao nhiêu tiền, bạn nên kiểm tra giá mua vào và bán ra được cập nhật trong ngày.
Lưu ý: Giá vàng có thể thay đổi theo thị trường và chính sách của từng đơn vị kinh doanh. Ngoài ra, giá mua vào thường khác giá bán ra. Vì vậy, bạn nên kiểm tra bảng giá mới nhất trước khi giao dịch hoặc cầm cố vàng.
Để tính giá trị tài sản chính xác, bạn cần nắm rõ cách quy đổi đơn vị vàng. Theo cách tính thông dụng tại Việt Nam, các đơn vị được quy đổi như sau:
1 cây vàng (1 lượng) = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram.
1 chỉ vàng = 10 phân = 3,75 gram.
1 phân vàng = 0,1 chỉ = 0,375 gram.
Ví dụ: Bạn muốn tính giá 3 phân vàng 18K. Trước tiên, hãy lấy giá 1 chỉ vàng 18K chia cho 10. Sau đó, nhân kết quả với 3 để ước tính giá trị tương ứng.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách quy đổi theo trọng lượng. Giá mua bán thực tế còn phụ thuộc vào tuổi vàng, tình trạng trang sức và chính sách thu mua của từng đơn vị.
Vàng tây, vàng 18K và vàng trắng có sự khác biệt về hàm lượng vàng và thành phần hợp kim. Những yếu tố này cũng ảnh hưởng đến giá trị của từng loại. Vì vậy, khi tìm hiểu 1 phân vàng bao nhiêu tiền, bạn cần xác định đúng loại vàng mình đang sở hữu để tham khảo mức giá phù hợp.
Khi bán lại trang sức vàng tây, vàng 18K hoặc vàng trắng, số tiền nhận được có thể thấp hơn giá mua ban đầu. Nguyên nhân là đơn vị thu mua có thể tính lại giá trị vàng và tiền công chế tác.
Giá trị thực tế của trang sức không chỉ phụ thuộc vào trọng lượng. Chẳng hạn, giá 1 phân vàng 18K sẽ khác với vàng 9999 do hàm lượng vàng nguyên chất khác nhau. Vì vậy, bạn nên tham khảo giá thu mua hoặc định giá tài sản trước khi quyết định bán hay cầm cố.
Nếu chưa muốn bán món trang sức của mình, bạn có thể tìm hiểu phương án cầm cố vàng. Với phương án này, bạn có cơ hội nhận lại tài sản sau khi hoàn tất nghĩa vụ theo hợp đồng. Bên cạnh đó, khoản tiền giải ngân có thể hỗ trợ bạn xử lý những nhu cầu chi tiêu cần thiết.
Một số lợi ích bạn có thể cân nhắc gồm:
Giữ lại tài sản: Bạn có cơ hội nhận lại món trang sức yêu thích sau khi hoàn tất khoản vay và các khoản phí liên quan.
Chủ động nguồn vốn: Khoản tiền giải ngân có thể hỗ trợ bạn xử lý những nhu cầu chi tiêu cần thiết.
Có phương án chuộc lại: Sau khi cân đối được tài chính, bạn có thể thanh toán theo hợp đồng để nhận lại tài sản.
Tuy nhiên, trước khi quyết định, bạn nên tìm hiểu kỹ lãi phí, thời hạn và điều kiện chuộc tài sản. Nhờ vậy, bạn có thể cân nhắc phương án phù hợp với khả năng chi trả.
>>> Xem thêm: Kinh nghiệm mua vàng tích trữ, đầu tư an toàn 2026
VietMoney cung cấp dịch vụ cầm cố trang sức vàng 18K, vàng tây, vàng trắng và các loại tài sản vàng phù hợp với điều kiện thẩm định. Quy trình hướng đến sự Chính Trực – Minh Bạch, giúp khách hàng chủ động tìm hiểu thông tin trước khi quyết định.
Dưới đây là những điểm bạn có thể tìm hiểu khi sử dụng dịch vụ:
Định giá tài sản: VietMoney sử dụng thiết bị kiểm định hiện đại để hỗ trợ xác định giá trị vàng. Khách hàng có thể theo dõi quá trình kiểm tra tài sản. Hạn mức thực tế phụ thuộc vào kết quả thẩm định và chính sách áp dụng.
Niêm phong tài sản: Vàng được niêm phong bằng tem vỡ có chữ ký theo quy trình bảo quản. Đây là một trong những bước giúp kiểm soát tình trạng tài sản trong thời gian lưu giữ.
Thông tin lãi phí rõ ràng: Khách hàng được tìm hiểu các khoản phí và điều khoản hợp đồng trước khi quyết định. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ nội dung thỏa thuận để nắm rõ nghĩa vụ thanh toán.
Chính sách hoàn tiền dư: Trong trường hợp tài sản phải thanh lý theo hợp đồng, VietMoney có chính sách hoàn trả phần tiền dư sau khi trừ các khoản hợp lệ theo quy định áp dụng.
Nếu đang cân nhắc cầm cố trang sức vàng, bạn nên liên hệ VietMoney để được tư vấn về điều kiện tiếp nhận và định giá tài sản cụ thể.
>>> Xem thêm: Top tiệm cầm vàng gần đây, lãi suất thấp
Giá 1 chỉ vàng trắng phụ thuộc vào hàm lượng vàng và đặc điểm sản phẩm. Thông thường, vàng trắng 14K có tỷ lệ vàng nguyên chất thấp hơn vàng trắng 18K.
Tuy nhiên, giá thực tế còn phụ thuộc vào tiền công chế tác và chính sách thu mua. Vì vậy, bạn nên kiểm tra bảng giá mới nhất để biết mức giá phù hợp tại thời điểm giao dịch.
Vàng 18K là một loại vàng tây, chứa khoảng 75% vàng nguyên chất. Ngoài ra, vàng tây còn có các loại như vàng 14K và vàng 10K.
Do hàm lượng vàng khác nhau, giá trị của từng loại cũng có sự chênh lệch. Vì vậy, bạn nên kiểm tra tuổi vàng trước khi mua bán hoặc cầm cố.
Số tiền có thể nhận khi cầm cố vàng 18K hoặc vàng tây phụ thuộc vào trọng lượng, tuổi vàng và kết quả thẩm định. Bên cạnh đó, chính sách định giá tại thời điểm giao dịch cũng ảnh hưởng đến hạn mức thực tế.
Để biết tài sản của mình có thể được định giá ở mức nào, bạn nên liên hệ VietMoney để được hướng dẫn kiểm tra cụ thể.
Hiểu rõ 1 phân vàng bao nhiêu tiền, giá vàng 18K và giá vàng trắng bao nhiêu 1 chỉ sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đánh giá tài sản. Bên cạnh đó, việc nắm rõ cách quy đổi đơn vị vàng cũng giúp bạn hạn chế nhầm lẫn khi tính toán.
Nếu chưa muốn bán trang sức vàng nhưng cần nguồn vốn ngắn hạn, bạn có thể tìm hiểu dịch vụ cầm cố vàng tại VietMoney. Hãy liên hệ để được tư vấn quy trình và định giá tài sản phù hợp.
Bản quyền © Công Ty VietMoney | Sơ đồ trang