Ai cũng có một đời đáng sống

Home > Tin tức > Có những loại vàng nào? Phân biệt các loại vàng phổ biến hiện nay?

Có những loại vàng nào? Phân biệt các loại vàng phổ biến hiện nay?

Picture of Biên tập bởi VietMoney
Biên tập bởi VietMoney

30/01/2026

Vàng luôn được coi là kênh trú ẩn an toàn và là món trang sức quý giá bậc nhất. Tuy nhiên, khi bước chân vào một tiệm kim hoàn, chắc hẳn bạn đã từng băn khoăn có những loại vàng nào và làm sao để phân biệt chúng một cách chính xác nhất? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết này để chọn được loại vàng phù hợp với nhu cầu tích lũy hay làm đẹp của bạn nhé!

Nội dung chính

1. Tổng hợp 8 loại vàng phổ biến hiện nay

Trên thị trường kim hoàn, vàng được chia thành nhiều loại dựa trên độ tinh khiết và thành phần hợp kim. Vàng được phân loại chủ yếu dựa trên hàm lượng vàng nguyên chất có trong hợp kim. Trong thực tế, vàng thường được pha thêm kim loại khác như bạc, đồng hoặc niken để tăng độ cứng, dễ chế tác và thay đổi màu sắc. Chính sự pha trộn này tạo ra nhiều loại vàng khác nhau trên thị trường, mỗi loại mang đặc điểm riêng về giá trị, độ bền và mục đích sử dụng. Dưới đây là các loại vàng phổ biến hiện nay mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp.

Vàng ta (Vàng 9999)

Vàng miếng 9999 (Vàng ta)
Vàng miếng 9999 (Vàng ta)

Vàng ta là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, đạt mức 99,99% vàng nguyên chất, chỉ chứa 0,01% tạp chất không đáng kể. Vàng ta thường có màu vàng đậm, mềm và dễ uốn, vì vậy ít được dùng làm trang sức cầu kỳ mà chủ yếu được đúc thành nhẫn tròn trơn, miếng hoặc thỏi để tích trữ. Do đặc tính mềm, vàng ta ít khi được dùng để làm trang sức cầu kỳ mà chủ yếu được đúc thành miếng, thỏi hoặc nhẫn trơn.
Đối với người có nhu cầu đầu tư dài hạn hoặc tích lũy tài sản, vàng ta là lựa chọn phổ biến vì khả năng giữ giá tốt theo thời gian. Tuy nhiên, nhược điểm của loại vàng này là dễ trầy xước, móp méo khi va chạm mạnh, nên không phù hợp để đeo thường xuyên.

>>> Xem thêm: Vàng ta là vàng gì? Phân biệt vàng 9999, vàng 24K và vàng 980

Vàng 999 (Vàng 24K)

Vàng 999 có hàm lượng vàng cao, giá trị gần tương đương vàng 9999
Vàng 999 có hàm lượng vàng cao, giá trị gần tương đương vàng 9999

Nhiều người thường nhầm lẫn vàng 999 và vàng 9999 là một. Thực tế, vàng 999 có hàm lượng vàng nguyên chất là 99,9%. So với vàng 9999, mức chênh lệch không đáng kể nên giá trị gần tương đương sự khác biệt là 0,09% hàm lượng.

Màu sắc của vàng 999 vẫn là vàng đậm và độ mềm cao. Trong giao dịch, vàng 999 thường được dùng trong các sản phẩm vàng miếng hoặc vàng nhẫn. Về bản chất, vàng 999 và vàng 9999 đều thuộc nhóm vàng gần như nguyên chất, phù hợp cho mục đích tích trữ tài sản hơn là chế tác trang sức phức tạp.

Vàng trắng

Vàng trắng với vẻ đẹp hiện đại, sang trọng lựa chọn hàng đầu cho các cặp đôi khi chọn nhẫn cưới
Vàng trắng với vẻ đẹp hiện đại, sang trọng lựa chọn hàng đầu cho các cặp đôi khi chọn nhẫn cưới

Vàng trắng thực chất không phải là vàng nguyên chất có màu trắng, mà là hợp kim giữa vàng và các kim loại màu trắng như niken, palladium hoặc bạc. Đây là chất liệu vàng trong ngành trang sức cao cấp nhờ độ cứng cao và vẻ đẹp hiện đại. Sau khi pha trộn, bề mặt thường được phủ thêm lớp rhodium để tăng độ sáng bóng. Vì vậy, vàng trắng có vẻ ngoài gần giống bạch kim hoặc bạc cao cấp.

Ưu điểm của vàng trắng là độ cứng cao, dễ gắn đá quý và phù hợp với các thiết kế hiện đại. Tuy nhiên, lớp phủ rhodium có thể mòn theo thời gian, khiến trang sức cần được xi lại để giữ độ sáng. Giá trị của vàng trắng phụ thuộc vào hàm lượng vàng trong hợp kim, thường là 10K, 14K hoặc 18K.

>>> Xem thêm: Vàng trắng là gì? Bao nhiêu 1 chỉ? Vàng trắng có cầm được không

Vàng hồng

Vàng hồng mang sắc thái ấm áp, thời thượng, giúp tôn lên vẻ đẹp quý phái cho người sở hữu
Vàng hồng mang sắc thái ấm áp, thời thượng, giúp tôn lên vẻ đẹp quý phái cho người sở hữu

Vàng hồng là hợp kim của vàng và đồng, trong đó đồng chiếm tỷ lệ lớn hơn so với vàng trắng. Chính hàm lượng đồng tạo nên màu hồng đặc trưng, mang vẻ mềm mại và thời trang. Loại vàng này được ưa chuộng trong ngành trang sức vì vừa bền vừa có màu sắc lạ mắt. Xét về giá trị, vàng hồng vẫn dựa trên tỷ lệ vàng nguyên chất, thường là 14K hoặc 18K. Vì có độ cứng tốt, vàng hồng phù hợp để làm nhẫn, dây chuyền hoặc vòng tay đeo hằng ngày.

>>> Xem thêm: Cầm vàng Mi Hồng: Cập nhật lãi suất mới nhất

Vàng tây

Nhẫn cưới vàng Tây có độ cứng cao, giúp đính đá quý chắc chắn và giữ form dáng bền bỉ
Nhẫn cưới vàng Tây có độ cứng cao, giúp đính đá quý chắc chắn và giữ form dáng bền bỉ

Vàng tây là khái niệm chung để chỉ các loại vàng có hàm lượng vàng thấp hơn vàng ta, thường gặp nhất là 10K, 14K và 18K. Loại vàng này được pha thêm kim loại khác để tăng độ cứng, giúp trang sức giữ form tốt và ít bị biến dạng.

So với vàng ta, vàng tây có giá thấp hơn nhưng lại được sử dụng phổ biến trong chế tác trang sức vì độ bền cao. Khi mua vàng tây, người tiêu dùng cần chú ý đến ký hiệu K (karat) để biết chính xác hàm lượng vàng nguyên chất có trong sản phẩm.

>>> Xem thêm: Vàng tây là gì? Có nên mua vàng tây không?

Vàng ý

Vàng Ý với thiết kế thanh mảnh, sắc trắng tinh tế, rất được lòng giới trẻ hiện nay
Vàng Ý với thiết kế thanh mảnh, sắc trắng tinh tế, rất được lòng giới trẻ hiện nay

Vàng Ý (hay vàng Italia) là loại hợp kim vàng có nguồn gốc từ Ý, nổi tiếng với độ sáng bóng cao, thiết kế thời thượng và thường có màu trắng bạc hoặc vàng. Điểm nổi bật của vàng Ý nằm ở thiết kế tinh xảo, nhẹ và sáng, phù hợp với các mẫu trang sức cao cấp. Vàng Ý thường được ký hiệu bằng các con số như 750 (75% vàng) hoặc 925 (chủ yếu là bạc).

Về bản chất, vàng Ý không phải là một loại vàng riêng biệt về thành phần, mà là cách gọi mang tính thương mại để nhấn mạnh nguồn gốc và kỹ thuật chế tác. Giá trị của vàng Ý phụ thuộc vào tuổi vàng và thương hiệu sản xuất.

>>> Xem thêm: Vàng Ý là vàng gì? Đặc điểm, phân loại và cách nhận biết vàng Ý chuẩn

Vàng non

Vàng non có hàm lượng vàng thấp, màu nhạt và giá trị kinh tế không cao
Vàng non có hàm lượng vàng thấp, màu nhạt và giá trị kinh tế không cao

Vàng non là loại vàng có hàm lượng vàng rất thấp, thường dưới 50%. Màu sắc của vàng non nhạt, dễ xỉn màu theo thời gian. Vì tỷ lệ vàng nguyên chất ít, nên giá trị kinh tế không cao và thường không được dùng cho mục đích đầu tư.

Trong thực tế, vàng non dễ bị nhầm với vàng tây nếu người mua không kiểm tra kỹ tuổi vàng. Do đó, việc nhận biết vàng non là một phần quan trọng khi tìm hiểu có những loại vàng nào trên thị trường.

Vàng mỹ ký

Các loại trang sức vàng mỹ ký thường có vẻ ngoài bắt mắt nhưng độ bền thấp và dễ xỉn màu
Các loại trang sức vàng mỹ ký thường có vẻ ngoài bắt mắt nhưng độ bền thấp và dễ xỉn màu

Vàng mỹ ký không phải là vàng thật mà là hợp kim hoặc kim loại thường được mạ lớp màu vàng bên ngoài. Loại này có giá rẻ, hình thức bắt mắt nhưng không có giá trị tích trữ. Sau một thời gian sử dụng, lớp mạ sẽ bong tróc, lộ ra màu kim loại gốc. Vàng mỹ ký chủ yếu phục vụ mục đích thời trang ngắn hạn, không nên nhầm lẫn với vàng thật khi mua bán hoặc cầm cố.

2. So sánh chi tiết các loại vàng trên thị trường

Tên sản phẩm Độ tinh khiết Đặc điểm nổi bật Giá trị đầu tư
Vàng ta (Vàng 9999) 99,99%
  • Màu vàng đậm đặc trưng, sáng bóng
  • Mềm, dễ uốn cong
  • Ít bị oxy hóa, không bị phai màu hay gỉ sét theo thời gian
  • Thường được đúc thành miếng hoặc nhẫn trơn ép vỉ
Tính thanh khoản rất tốt
Vàng 999 99,9%
  • Màu vàng đậm, rực rỡ và ánh kim sâu
  • Mềm, dẻo dễ biến dạng, móp méo nếu va chạm mạnh
  • Khả năng chống oxy hóa cực tốt
  • Chủ yếu đúc thành thỏi, miếng, nhẫn trơn
Cao
Vàng trắng 75%
  • Màu trắng bạc, sáng bóng
  • Độ cứng cao và bền
  • Không bị xỉn màu
Thấp
Vàng hồng
  • Vàng hồng 18K: 75%
  • Vàng hồng 14K: 58,3%-58,5%
  • Vàng hồng 10K: 41,67%-41,7%
  • Màu hồng càng đậm khi tỷ lệ đồng càng cao
  • Độ bền và độ cứng cao
  • Tính ứng dụng cao, được sử dụng phổ biến trong thời trang cao cấp
Thấp
Vàng tây 41,7%
  • Đa dạng màu sắc tùy theo tỷ lệ của hợp kim có thể có màu vàng nhạt, vangf trắng hoặc vàng hồng
  • Giá thành thấp hơn vàng ta
  • Dễ bị xỉn màu, giảm độ sáng bóng sau 1 thời gian sử dụng
Thấp
Vàng ý 75%
  • Màu sáng bạc hoặc vàng, vàng hồng
  • Độ cứng cao hơn vàng ta
  • Dễ bị oxy hóa, xỉn màu sau 1-2 năm
Thấp
Vàng non 25%-75%
  • Dễ bị xỉn màu, bong tróc
  • Độ cứng cao
  • Giá thành rẻ
Thấp
Vàng mỹ ký Rất thấp, không đáng kể so với sản phẩm
  • Vẻ ngoài bắt mắt, tinh xảo
  • Cấu tạo 2 lớp: Bên trong là hợp kim cứng, bên ngoài mạ lớp vàng mỏng
Không có giá trị đầu tư

3. Mẹo phân biệt nhanh các loại vàng

Phân biệt các loại vàng giúp người mua lựa chọn đúng loại phù hợp
Phân biệt các loại vàng giúp người mua lựa chọn đúng loại phù hợp

Để phân biệt các loại vàng, người mua có thể dựa vào màu sắc, độ nặng, độ mềm và ký hiệu trên sản phẩm như sau:

  • Trên các sản phẩm vàng thật luôn có ký hiệu về tuổi vàng như 10K, 14K, 18K, 24K hoặc độ tinh khiết 750, 999, 9999 được khắc trực tiếp trên bề mặt.
  • Về màu sắc: vàng ta và vàng 999 thường có màu vàng đậm, trong khi vàng tây và vàng hồng có sắc nhạt hơn. Vàng trắng có màu ánh bạc và bề mặt sáng bóng.
  • Vàng ta (24K) có đặc tính rất mềm, khi cắn nhẹ có thể để lại dấu răng. Ngược lại, vàng tây hoặc vàng Ý cứng hơn nhiều và không dễ bị biến dạng bởi lực cắn thông thường.
  • Có thể dùng nam châm để kiểm tra nhanh: vàng thật không có tính từ tính. Nếu bị nam châm hút, đó có thể là vàng mỹ ký hoặc vàng pha quá nhiều kim loại tạp chất.

Khi bạn cần độ chính xác cao, cách tốt nhất là mang vàng đến tiệm kim hoàn uy tín để kiểm định bằng máy đo tuổi vàng hoặc thử hóa chất chuyên dụng.

4. Một số câu hỏi thường găp

Loại vàng nào phù hợp để đầu tư?

Vàng ta và vàng 999 ở dạng vàng miếng hoặc nhẫn tròn trơn, được đánh giá là phù hợp nhất để đầu tư vì hàm lượng vàng nguyên chất cao, giá trị gắn chặt với biến động thị trường.

Nên chọn loại nào để làm trang sức đeo hằng ngày?

Vàng tây, vàng hồng hoặc vàng trắng là sự lựa chọn tối ưu. Chúng có độ cứng vừa đủ để giữ đá quý chắc chắn, màu sắc sáng bóng đẹp mắt và không quá mềm như vàng 24K, giúp trang sức không bị móp méo khi vận động.

Loại vàng nào có khả năng giữ giá ổn định theo thời gian?

Xét về khả năng giữ giá, vàng ta và vàng 999 luôn dẫn đầu vì ít phụ thuộc vào yếu tố thời trang. Giá trị của chúng chủ yếu biến động theo thị trường vàng thế giới, nên có tính ổn định cao trong dài hạn.

Loại vàng nào đạt hàm lượng vàng nguyên chất cao nhất?

Vàng 9999 là loại có hàm lượng vàng cao nhất hiện nay, gần như tinh khiết tuyệt đối. Đây là lý do vàng 9999 thường được ưu tiên trong đầu tư và tích trữ tài sản.

>>> Xem thêm: Top 10 tiệm cầm đô uy tín ở TP.HCM lãi suất thấp, giải ngân nhanh trong ngày

4. Cầm vàng ở đâu uy tín hiện nay

Nếu bạn cần cầm vàng để giải quyết tài chính nhanh chóng, VietMoney là một trong những địa chỉ uy tín và an toàn hiện nay. VietMoney hoạt động hợp pháp với giấy phép kinh doanh rõ ràng, quy trình định giá minh bạch và lãi suất được công khai cụ thể.

Đội ngũ nhân viên VietMoney sẵn sàng tư vấn và định giá vàng minh bạch cho mọi khách hàng
Đội ngũ nhân viên VietMoney sẵn sàng tư vấn và định giá vàng minh bạch cho mọi khách hàng

Dưới đây là những lý do VietMoney được đánh giá là địa chỉ cầm vàng uy tín hàng đầu:

  • Lãi suất và phí công khai: Mức lãi suất tại đây cực kỳ cạnh tranh, chỉ từ 1,5%/tháng (tương đương khoảng 18%/năm). Mọi thông tin về lãi suất, phí vay và thời hạn vay đều được ghi rõ trong hợp đồng pháp lý, không phát sinh chi phí ẩn.
  • Giải ngân nhanh chóng: Chỉ mất khoảng 15 – 30 phút từ khâu thẩm định đến khi khách hàng nhận tiền mặt hoặc chuyển khoản, đáp ứng kịp thời các nhu cầu tài chính khẩn cấp.
    Bảo quản tài sản nghiêm ngặt: Tài sản của khách hàng sẽ được niêm phong có chữ ký xác nhận ngay tại chỗ. Đặc biệt, VietMoney có chính sách bảo hiểm tài sản lên đến 150% giá trị và cam kết bồi thường gấp đôi nếu xảy ra các sự cố thất lạc.
  • Chính sách hoàn tiền dư: Điểm khác biệt lớn nhất của VietMoney so với các tiệm cầm đồ truyền thống chính là sự công bằng. Trong trường hợp tài sản bị thanh lý, VietMoney sẽ hoàn lại phần tiền chênh lệch cho khách hàng sau khi đã khấu trừ nợ gốc, lãi phí vay và phí thanh lý. Điều này giúp bạn không bị mất trắng giá trị tài sản ngay cả khi gặp khó khăn không thể chuộc đồ đúng hạn.
  • Lãi suất minh bạch, đồng hành cùng người vay: Thay vì các loại “phí ẩn” nhập nhèm như các ứng dụng vay online, VietMoney niêm yết công khai mọi chi phí ngay trên hợp đồng pháp lý. Đội ngũ tư vấn tận tâm luôn hỗ trợ khách hàng thiết kế lộ trình trả nợ phù hợp, giúp bạn chủ động kế hoạch tài chính và giảm thiểu tối đa áp lực chi trả

>>> Xem thêm: Cầm trang sức giá cao, nhanh chóng, tin cậy tại VietMoney

Kết luận

Việc nắm rõ có những loại vàng nào và cách phân biệt các loại vàng không chỉ giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái mà còn bảo vệ tài sản của bạn khỏi những rủi ro không đáng có. Dù mục đích của bạn là mua trang sức để tỏa sáng hay mua vàng miếng để tích lũy cho tương lai, hãy luôn ưu tiên các cửa hàng uy tín có đầy đủ giấy tờ kiểm định.
Nếu bạn đang sở hữu những món vàng giá trị nhưng cần nguồn vốn lưu động gấp cho các kế hoạch cá nhân, VietMoney chính là người đồng hành đáng tin cậy. Thay vì phải bán đi những món trang sức kỷ niệm hay vàng tích trữ giữa lúc giá thị trường chưa ổn định, dịch vụ cầm vàng tại VietMoney giúp bạn giải quyết nhanh chóng bài toán tài chính mà vẫn bảo toàn tài sản tuyệt đối.

>>> Tin liên quan: Top tiệm cầm vàng gần đây uy tín, lãi suất thấp, an toàn

VietMoney – Cầm Đồ Chính Trực

Với 9 năm đồng hành, VietMoney luôn là chỗ dựa tin cậy, hỗ trợ tài chính kịp thời để bạn vượt qua khó khăn. Với chúng tôi, sự tử tế, chân thành và đáng tin cậy là những giá trị cốt lõi đồng hành cùng bạn vượt qua mọi thử thách.